CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GIA KHÁNH HÀ NỘI
GIA KHANH HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GIA KHÁNH HÀ NỘI - GIA KHANH HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại X10 khu Cây Tháp thôn Phương Bảng, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107317049. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107317049 | Ngày cấp | 28-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GIA KHÁNH HÀ NỘI | Tên giao dịch | GIA KHANH HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | X10 khu Cây Tháp thôn Phương Bảng, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã Song Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | X10 khu Cây Tháp thôn Phương Bảng, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0989852439 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107317049, GIA KHANH HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Song Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |