CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TÂN HOÀNG MAI

TAN HOANG MAI DEVELOPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TÂN HOÀNG MAI - TAN HOANG MAI DEVELOPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107317440. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107317440 Ngày cấp01-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TÂN HOÀNG MAI Tên giao dịchTAN HOANG MAI DEVELOPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoại0986229393 Người đại diện*** *** Huyền
Giấy phép số Ngày hoạt động28-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107317440, TAN HOANG MAI DEVELOPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị khác C33190
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Bốc xếp hàng hóa H5224
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Dịch vụ ăn uống khác I56290
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
38 Đại lý du lịch N79110
39 Điều hành tua du lịch N79120
40 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200