CÔNG TY CỔ PHẦN F5 GROUP

F5 BEAUTY CO., LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN F5 GROUP - F5 BEAUTY CO., LTD có địa chỉ tại Số 144, ngõ Quỳnh, đường Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 144, ngõ Quỳnh, đường Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107318821. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưởng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107318821 Ngày cấp01-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN F5 GROUP Tên giao dịchF5 BEAUTY CO., LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 144, ngõ Quỳnh, đường Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 144, ngõ Quỳnh, đường Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại19002007 Người đại diện*** *** Hưởng
Giấy phép số Ngày hoạt động29-01-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhS96390

Từ khoá: 0107318821, F5 BEAUTY CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
2 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) S96390
3 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
8 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
10 Bán buôn tổng hợp G46900
11 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
12 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
13 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
14 Xuất bản phần mềm J58200
15 Lập trình máy vi tính J62010
16 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
17 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
18 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
19 Cổng thông tin J63120
20 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
21 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
22 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
23 Quảng cáo M73100
24 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
25 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
31 Giáo dục nghề nghiệp P8532
32 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
33 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
34 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
35 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023