CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AVN VIỆT NAM
AVNTECH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AVN VIỆT NAM - AVNTECH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 4 Ngõ 84 Phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107321278. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107321278 | Ngày cấp | 04-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AVN VIỆT NAM | Tên giao dịch | AVNTECH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 Ngõ 84 Phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 Ngõ 84 Phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0902104186 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107321278, AVNTECH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 14 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 15 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 16 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 17 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 18 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 24 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 35 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 36 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 37 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 40 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 41 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 50 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 55 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 56 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 57 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 58 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 59 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 60 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 61 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 62 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 64 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 65 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 66 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 67 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 68 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 69 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 70 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 71 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 72 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 73 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 74 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 75 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 76 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 79 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 80 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 81 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 82 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 83 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 84 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 85 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 86 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 87 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 88 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 89 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 90 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |