CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ QUỐC CƯỜNG

QC TECHNOLOGY.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ QUỐC CƯỜNG - QC TECHNOLOGY.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 130, tổ 23, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107321415. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107321415 Ngày cấp03-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ QUỐC CƯỜNG Tên giao dịchQC TECHNOLOGY.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 130, tổ 23, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 130, tổ 23, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0987904052 Người đại diện*** *** Hoàng
Giấy phép số Ngày hoạt động02-02-2016
Ngành nghề chính Cổng thông tin Mã ngànhJ63120

Từ khoá: 0107321415, QC TECHNOLOGY.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
8 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
9 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
10 Sản xuất máy luyện kim C28230
11 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
18 Hoạt động viễn thông có dây J61100
19 Hoạt động viễn thông không dây J61200
20 Hoạt động viễn thông khác J6190
21 Lập trình máy vi tính J62010
22 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
23 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
24 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
25 Cổng thông tin (ngành chính) J63120
26 Quảng cáo M73100
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
30 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
31 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
32 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
33 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
34 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
35 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
36 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
37 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
38 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
39 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
40 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
41 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090