CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ CAO SU KỸ THUẬT
METERU CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ CAO SU KỸ THUẬT - METERU CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm 3, thôn Tây, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 3, thôn Tây, Xã Phụng Thượng, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107322070. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107322070 | Ngày cấp | 03-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ CAO SU KỸ THUẬT | Tên giao dịch | METERU CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 3, thôn Tây, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 3, thôn Tây, Xã Phụng Thượng, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thọ |
| Điện thoại | 0972168583 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107322070, METERU CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Phụng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 10 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 18 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |