CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HAMIKIA
HAMIKIA TECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HAMIKIA - HAMIKIA TECH CO.,LTD có địa chỉ tại BT 3B-19, ô Đất BT3B, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: BT 3B-19, ô Đất BT3B, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107322190. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107322190 | Ngày cấp | 03-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HAMIKIA | Tên giao dịch | HAMIKIA TECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | BT 3B-19, ô Đất BT3B, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | BT 3B-19, ô Đất BT3B, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0982284638 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | Mã ngành | M71200 |
Từ khoá: 0107322190, HAMIKIA TECH CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 26 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (ngành chính) | M71200 |
| 27 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 30 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 31 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 34 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 35 | In ấn | C18110 |
| 36 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 37 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 38 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 39 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |