CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH MẠNH PHÁT
MANH PHAT ME CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH MẠNH PHÁT - MANH PHAT ME CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 53, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107322264. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107322264 | Ngày cấp | 03-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH MẠNH PHÁT | Tên giao dịch | MANH PHAT ME CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 53, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 53, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0962886563 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0107322264, MANH PHAT ME CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 17 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 18 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 19 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 20 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |