CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THT VIỆT NAM

THT VIETNAM INDUSTRIAL METERIALS JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THT VIỆT NAM - THT VIETNAM INDUSTRIAL METERIALS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngõ 160 Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107323109. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107323109 Ngày cấp03-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THT VIỆT NAM Tên giao dịchTHT VIETNAM INDUSTRIAL METERIALS JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, ngõ 160 Lương Thế Vinh, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, ngõ 160 Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hường
Giấy phép số Ngày hoạt động03-02-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107323109, THT VIETNAM INDUSTRIAL METERIALS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
13 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
15 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
16 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
18 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
19 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
20 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
21 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
22 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
23 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
24 Sản xuất máy luyện kim C28230
25 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
26 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
27 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
28 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
29 Sửa chữa thiết bị điện C33140
30 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
31 Lắp đặt hệ thống điện F43210
32 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
35 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
36 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
38 Bán mô tô, xe máy G4541
39 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
41 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
43 Bán buôn gạo G46310
44 Bán buôn thực phẩm G4632
45 Bán buôn đồ uống G4633
46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
47 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
53 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
54 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
56 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
57 Bán buôn tổng hợp G46900
58 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
59 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
60 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
61 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
62 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
63 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
64 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
65 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
66 Bốc xếp hàng hóa H5224
67 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
68 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
69 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
70 Quảng cáo M73100
71 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
73 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
74 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
75 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
76 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
78 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
79 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
80 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
81 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
82 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
83 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
84 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
85 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
87 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
88 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
90 Đại lý du lịch N79110
91 Điều hành tua du lịch N79120
92 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200