CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẤT VIỆT NAM
VIET NAM LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẤT VIỆT NAM - VIET NAM LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107323148. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107323148 | Ngày cấp | 04-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẤT VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thượng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0904227588 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107323148, VIET NAM LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 33 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 39 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 40 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 41 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 42 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 43 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 44 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 48 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 49 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 50 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 51 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 52 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 53 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 54 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 55 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 56 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 57 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 58 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 59 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 60 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 61 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |