CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH GLASS
MINHKHANH GLASS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH GLASS - MINHKHANH GLASS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 4 ngách 3 ngõ 18 Cổng Đông, đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107323772. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107323772 | Ngày cấp | 04-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH GLASS | Tên giao dịch | MINHKHANH GLASS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 ngách 3 ngõ 18 Cổng Đông, đường Phan Đình Giót, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 ngách 3 ngõ 18 Cổng Đông, đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0977338065 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | Mã ngành | C23100 |
Từ khoá: 0107323772, MINHKHANH GLASS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (ngành chính) | C23100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |