CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI DƯỢC TÂM PHÚC
TAM PHUC PHARMACEUTICAL TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI DƯỢC TÂM PHÚC - TAM PHUC PHARMACEUTICAL TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 9, xóm Hợp Nhất, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 9, xóm Hợp Nhất, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107325635. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107325635 | Ngày cấp | 05-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI DƯỢC TÂM PHÚC | Tên giao dịch | TAM PHUC PHARMACEUTICAL TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 9, xóm Hợp Nhất, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 9, xóm Hợp Nhất, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | 043399789 | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4772 |
Từ khoá: 0107325635, TAM PHUC PHARMACEUTICAL TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Dương Liễu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 28 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4772 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 31 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 32 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 33 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 34 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 39 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 40 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 41 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 43 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |