CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LÝ ÁNH
LY ANH TRADING & SERVICE LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LÝ ÁNH - LY ANH TRADING & SERVICE LIMITED COMPANY có địa chỉ tại Thôn Chua, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Chua, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107327350. Người đại diện pháp luật: *** *** Lý.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107327350 | Ngày cấp | 17-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LÝ ÁNH | Tên giao dịch | LY ANH TRADING & SERVICE LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Chua, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Chua, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0936042268 | Người đại diện | *** *** Lý |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4722 |
Từ khoá: 0107327350, LY ANH TRADING & SERVICE LIMITED COMPANY, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bình Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 10 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 11 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98200 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 33 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 43 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 44 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 45 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 46 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4722 |
| 47 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 48 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 55 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 56 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 57 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 58 | Quảng cáo | M73100 |
| 59 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 60 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 61 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 64 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 65 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 66 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 67 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 69 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 70 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 71 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 72 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 73 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 74 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 75 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 76 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 77 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 78 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 79 | In ấn | C18110 |
| 80 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 81 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |