CÔNG TY TNHH CAO SU KỸ THUẬT VIỆT NAM
VIET NAM TECHNICAL RUBBER CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CAO SU KỸ THUẬT VIỆT NAM - VIET NAM TECHNICAL RUBBER CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 169 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107329291. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107329291 | Ngày cấp | 22-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CAO SU KỸ THUẬT VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM TECHNICAL RUBBER CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 169 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 169 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0986781296 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107329291, VIET NAM TECHNICAL RUBBER CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 10 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |