CÔNG TY TNHH SHININGHWA VIỆT NAM
VIET NAM SHININGHWA CO .,LTD
CÔNG TY TNHH SHININGHWA VIỆT NAM - VIET NAM SHININGHWA CO .,LTD có địa chỉ tại Số nhà 72 phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 72 phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107330071. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107330071 | Ngày cấp | 22-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SHININGHWA VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM SHININGHWA CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 72 phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 72 phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 01252479999 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107330071, VIET NAM SHININGHWA CO .,LTD, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 11 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 14 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 16 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |