CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI TUẤN HƯƠNG
MTH COMMERCE CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI TUẤN HƯƠNG - MTH COMMERCE CO., LTD có địa chỉ tại Số 05, tổ 32, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 05, tổ 32, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107330184. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107330184 | Ngày cấp | 22-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI TUẤN HƯƠNG | Tên giao dịch | MTH COMMERCE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 05, tổ 32, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 05, tổ 32, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | 0988111888 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107330184, MTH COMMERCE CO., LTD, Hà Nội, Phường Tùng Thiện, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Xuân Khanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 13 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 18 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 19 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 20 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 21 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 25 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 26 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 34 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 35 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |