CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MT VIỆT NAM
VIET NAM MT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MT VIỆT NAM - VIET NAM MT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Ba Lăng, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ba Lăng, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107331702. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107331702 | Ngày cấp | 24-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MT VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM MT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ba Lăng, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ba Lăng, Xã Dũng Tiến, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | 0904954688 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | Mã ngành | R90000 |
Từ khoá: 0107331702, VIET NAM MT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Dũng Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 17 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 36 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 46 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 47 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 49 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 50 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 51 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 52 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 53 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (ngành chính) | R90000 |
| 56 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 57 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 58 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 59 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 60 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 61 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 62 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 63 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 64 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 65 | In ấn | C18110 |
| 66 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 67 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 68 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 69 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 70 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 72 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 73 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 74 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |