CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ BỂ BƠI HƯNG PHÁT
HUNGPHAT CT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ BỂ BƠI HƯNG PHÁT - HUNGPHAT CT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15, Ngách 20/120, Tổ 3 Phúc Lý, Đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107331766. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107331766 | Ngày cấp | 24-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ BỂ BƠI HƯNG PHÁT | Tên giao dịch | HUNGPHAT CT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15, Ngách 20/120, Tổ 3 Phúc Lý, Đường Phú Minh, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15, Ngách 20/120, Tổ 3 Phúc Lý, Đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0989200969 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0107331766, HUNGPHAT CT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |