CÔNG TY TNHH SATACO VIỆT NAM

SATACOVN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SATACO VIỆT NAM - SATACOVN CO.,LTD có địa chỉ tại Số 1, ngách 241/51 đường Liên Mạc, TDP Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, ngách 241/51 đường Liên Mạc, TDP Đại Cát 2, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107331798. Người đại diện pháp luật: *** *** Sĩ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107331798 Ngày cấp24-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SATACO VIỆT NAM Tên giao dịchSATACOVN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, ngách 241/51 đường Liên Mạc, TDP Đại Cát 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, ngách 241/51 đường Liên Mạc, TDP Đại Cát 2, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thượng Cát
Điện thoại01656228888 Người đại diện*** *** Sĩ
Giấy phép số Ngày hoạt động22-02-2016
Ngành nghề chính Sản xuất các cấu kiện kim loại Mã ngànhC25110

Từ khoá: 0107331798, SATACOVN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Liên Mạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Đúc sắt thép C24310
3 Đúc kim loại màu C24320
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Sửa chữa thiết bị khác C33190
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Tái chế phế liệu E3830
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn gạo G46310
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ uống G4633
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
51 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
52 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
53 Quảng cáo M73100
54 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
55 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
56 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
58 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
59 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
63 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
66 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
67 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
68 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
69 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
70 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
71 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
72 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300