CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH TÙNG
THANH TUNG CONSTRUCTION MATERIALS INSTALLATION ONE MEMBER CO
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH TÙNG - THANH TUNG CONSTRUCTION MATERIALS INSTALLATION ONE MEMBER CO có địa chỉ đăng ký tại Khu trung tâm Dục Tú, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107332128. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107332128 | Ngày cấp | 24-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH TÙNG | Tên giao dịch | THANH TUNG CONSTRUCTION MATERIALS INSTALLATION ONE MEMBER CO |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu trung tâm Dục Tú, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Dục Tú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu trung tâm Dục Tú, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0987657088 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0107332128, THANH TUNG CONSTRUCTION MATERIALS INSTALLATION ONE MEMBER CO, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Dục Tú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |