CÔNG TY TNHH XUÂN BÌNH NGUYÊN

XBN CO., LTD

CÔNG TY TNHH XUÂN BÌNH NGUYÊN - XBN CO., LTD có địa chỉ tại Số 41, ngách 12/25 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 41, ngách 12/25 Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107332216. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107332216 Ngày cấp24-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUÂN BÌNH NGUYÊN Tên giao dịchXBN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 41, ngách 12/25 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 41, ngách 12/25 Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0988778556 Người đại diện*** *** Đạt
Giấy phép số Ngày hoạt động23-02-2016
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0107332216, XBN CO., LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
42 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
46 Khai thác và thu gom than cứng B05100
47 Khai thác và thu gom than non B05200
48 Khai thác quặng sắt B07100
49 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
50 Dịch vụ đóng gói N82920
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
53 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
54 Khai thác và thu gom than bùn B08920
55 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730