CÔNG TY CỔ PHẦN FLT
FLT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN FLT - FLT.,JSC có địa chỉ tại Số 4, ngõ 76, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngõ 76, đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107332576. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107332576 | Ngày cấp | 23-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN FLT | Tên giao dịch | FLT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 76, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 76, đường Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | Mã ngành | L68200 |
Từ khoá: 0107332576, FLT.,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 31 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 32 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 33 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 34 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 35 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 42 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 47 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 50 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (ngành chính) | L68200 |
| 51 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 54 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 57 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 58 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 59 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 61 | Trồng lúa | A01110 |
| 62 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 63 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 64 | Trồng cây mía | A01140 |
| 65 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 66 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 67 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 68 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 69 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 70 | Trồng cây điều | A01230 |
| 71 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 72 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 73 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 74 | Trồng cây chè | A01270 |
| 75 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 76 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 77 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 78 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 79 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 80 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 81 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 82 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 83 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 84 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 86 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 87 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 88 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 90 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 91 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 92 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 93 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 94 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 95 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 96 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 97 | Sản xuất đường | C10720 |
| 98 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 99 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 100 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 101 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 102 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 103 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 104 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 105 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 106 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 107 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 108 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |