CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HAWINCO QUỐC TẾ

HAWINCO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HAWINCO QUỐC TẾ - HAWINCO.,JSC có địa chỉ tại Thôn Tăng Long, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tăng Long, Xã Việt Long, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107333065. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107333065 Ngày cấp25-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HAWINCO QUỐC TẾ Tên giao dịchHAWINCO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Tăng Long, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Tăng Long, Xã Việt Long, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đa Phúc
Điện thoại0432059059 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động24-02-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107333065, HAWINCO.,JSC, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Việt Long

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
7 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
27 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
29 Khai thác và thu gom than cứng B05100
30 Khai thác và thu gom than non B05200
31 Khai thác dầu thô B06100
32 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
33 Khai thác quặng sắt B07100
34 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
37 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
38 Khai thác và thu gom than bùn B08920
39 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
40 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
41 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
42 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
43 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
44 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
45 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
46 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
47 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
48 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
49 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
50 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120