CÔNG TY TNHH THẦN NÔNG XANH

TNX CO., LTD

CÔNG TY TNHH THẦN NÔNG XANH - TNX CO., LTD có địa chỉ tại Số 14 phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14 phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107333844. Người đại diện pháp luật: *** *** Giáp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107333844 Ngày cấp26-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THẦN NÔNG XANH Tên giao dịchTNX CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14 phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14 phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Giáp
Giấy phép số Ngày hoạt động25-02-2016
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0107333844, TNX CO., LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
11 Sản xuất pin và ắc quy C27200
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
15 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
16 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
17 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
18 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
19 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
20 Sửa chữa thiết bị khác C33190
21 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
22 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
23 Thu gom rác thải không độc hại E38110
24 Tái chế phế liệu E3830
25 Xây dựng nhà các loại F41000
26 Xây dựng công trình công ích F42200
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ uống G4633
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
44 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Hoạt động thú y M75000
47 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
48 Trồng cây hàng năm khác A01190
49 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
50 Trồng cây lâu năm khác A01290
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
52 Chăn nuôi gia cầm A0146
53 Chăn nuôi khác A01490
54 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
55 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
56 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
57 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
58 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
59 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
60 Khai thác gỗ A02210
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
63 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
64 Khai thác và thu gom than bùn B08920
65 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
66 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
67 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
68 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
71 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300