CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ KHAI THÁC GIA NGUYỄN

GIA NGUYEN EXPLOTATION AND TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT C

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ KHAI THÁC GIA NGUYỄN - GIA NGUYEN EXPLOTATION AND TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT C có địa chỉ tại Số nhà 6, ngõ 225 đường Lương Thế Vinh, tổ dân phố số 10, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 6, ngõ 225 đường Lương Thế Vinh, tổ dân phố số 10, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107333925. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107333925 Ngày cấp25-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ KHAI THÁC GIA NGUYỄN Tên giao dịchGIA NGUYEN EXPLOTATION AND TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT C
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 6, ngõ 225 đường Lương Thế Vinh, tổ dân phố số 10, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 6, ngõ 225 đường Lương Thế Vinh, tổ dân phố số 10, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoại0979411868 Người đại diện*** *** Nhung
Giấy phép số Ngày hoạt động25-02-2016
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Mã ngànhB0810

Từ khoá: 0107333925, GIA NGUYEN EXPLOTATION AND TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT C, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Cho thuê xe có động cơ N7710
24 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
25 Khai thác và thu gom than cứng B05100
26 Khai thác và thu gom than non B05200
27 Khai thác quặng sắt B07100
28 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) B0810
29 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730