CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ PHÁT TÀI
PHAT TAI ARTS CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ PHÁT TÀI - PHAT TAI ARTS CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Thiết Bình, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thiết Bình, Xã Vân Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107334485. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107334485 | Ngày cấp | 26-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ PHÁT TÀI | Tên giao dịch | PHAT TAI ARTS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thiết Bình, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thiết Bình, Xã Vân Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0969797368 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0107334485, PHAT TAI ARTS CO., LTD, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vân Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 19 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 20 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 21 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 22 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 23 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 28 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 29 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 30 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 31 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 32 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |