CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỮU PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỮU PHÁT có địa chỉ tại Thôn Bài Trượng, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bài Trượng, Xã Hoàng Diệu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107334615. Người đại diện pháp luật: *** *** Hữu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107334615 | Ngày cấp | 26-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỮU PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bài Trượng, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bài Trượng, Xã Hoàng Diệu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quảng Bị |
| Điện thoại | 0978884245 | Người đại diện | *** *** Hữu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107334615, Hà Nội, Xã Quảng Bị, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Hoàng Diệu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 3 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 31 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 32 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 33 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 34 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 38 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 39 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 40 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 41 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 42 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 45 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 46 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |