CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG THÁI BÌNH

HOANG THAI BINH TRAINVEST .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG THÁI BÌNH - HOANG THAI BINH TRAINVEST .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 27, ngõ 126, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107334887. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107334887 Ngày cấp26-02-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG THÁI BÌNH Tên giao dịchHOANG THAI BINH TRAINVEST .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 27, ngõ 126, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 27, ngõ 126, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0937189678 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động25-02-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhN82990

Từ khoá: 0107334887, HOANG THAI BINH TRAINVEST .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn thực phẩm G4632
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn tổng hợp G46900
32 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
40 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
46 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
47 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
48 Trồng cây lấy sợi A01160
49 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
53 Chăn nuôi trâu, bò A01410
54 Chăn nuôi dê, cừu A01440
55 Chăn nuôi gia cầm A0146
56 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
57 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
58 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
59 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
60 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
61 Khai thác gỗ A02210
62 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
63 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
64 Khai thác thuỷ sản biển A03110
65 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
66 Khai thác và thu gom than cứng B05100
67 Khai thác và thu gom than non B05200
68 Khai thác quặng sắt B07100
69 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
70 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) N82990
72 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
73 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
74 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
75 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
76 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
77 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
78 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
79 Sản xuất rượu vang C11020
80 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
81 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
82 Sản xuất sợi C13110
83 Sản xuất vải dệt thoi C13120
84 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
85 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
86 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
87 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
88 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
89 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
90 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
91 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
93 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830