CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG QUỐC GIA THỊNH VƯỢNG
NATION BUILDING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG QUỐC GIA THỊNH VƯỢNG - NATION BUILDING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tầng 3, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 3, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107335249. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107335249 | Ngày cấp | 26-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG QUỐC GIA THỊNH VƯỢNG | Tên giao dịch | NATION BUILDING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 0906248395 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107335249, NATION BUILDING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Trồng lúa | A01110 |
| 27 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 28 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 29 | Trồng cây mía | A01140 |
| 30 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 31 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 32 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 33 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 34 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 35 | Trồng cây điều | A01230 |
| 36 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 37 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 38 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 39 | Trồng cây chè | A01270 |
| 40 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 41 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 42 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 43 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 44 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 45 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 49 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 50 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 52 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 53 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 54 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 56 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 57 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 58 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 59 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |