CÔNG TY CỔ PHẦN BK CÔNG NGHỆ
BK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN BK CÔNG NGHỆ - BK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 32A, ngõ 41, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107335859. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107335859 | Ngày cấp | 26-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BK CÔNG NGHỆ | Tên giao dịch | BK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 32A, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 32A, ngõ 41, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0904061461 | Người đại diện | *** *** Loan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107335859, BK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 4 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 5 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 16 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 36 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 39 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 40 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 45 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 46 | Quảng cáo | M73100 |
| 47 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 48 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 49 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 50 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 51 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 52 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 55 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 56 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 57 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 58 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 59 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 60 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 62 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 63 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 64 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 65 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 66 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 67 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 68 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 69 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 72 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 73 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 74 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 75 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 76 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 77 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 78 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 79 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 80 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 81 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 82 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 83 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 84 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 85 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 86 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 87 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 88 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 89 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 90 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 91 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 92 | In ấn | C18110 |
| 93 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 94 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 95 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 96 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 97 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 98 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 99 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |