CÔNG TY TNHH SOL C&T
SOL C&T CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SOL C&T - SOL C&T CO.,LTD có địa chỉ tại Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107335908. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107335908 | Ngày cấp | 29-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SOL C&T | Tên giao dịch | SOL C&T CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | 0986127856 | Người đại diện | *** *** Thơm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-02-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107335908, SOL C&T CO.,LTD, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 16 | In ấn | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 18 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 19 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |