CÔNG TY TNHH DIGITEK VIỆT NAM

DIGITEK VIỆT NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH DIGITEK VIỆT NAM - DIGITEK VIỆT NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 5 hẻm 1 ngách 22 ngõ 364, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107339081. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107339081 Ngày cấp02-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DIGITEK VIỆT NAM Tên giao dịchDIGITEK VIỆT NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5 hẻm 1 ngách 22 ngõ 364, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5 hẻm 1 ngách 22 ngõ 364, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0982250083 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0107339081, DIGITEK VIỆT NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
8 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
13 Sửa chữa thiết bị khác C33190
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Thu gom rác thải không độc hại E38110
17 Thu gom rác thải độc hại E3812
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
22 Xây dựng nhà các loại F41000
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
24 Xây dựng công trình công ích F42200
25 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
26 Phá dỡ F43110
27 Chuẩn bị mặt bằng F43120
28 Lắp đặt hệ thống điện F43210
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
35 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
37 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
38 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
39 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
46 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
50 Bán buôn tổng hợp G46900
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Bốc xếp hàng hóa H5224
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
54 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
55 Cơ sở lưu trú khác I5590
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
58 Dịch vụ ăn uống khác I56290
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
60 Hoạt động viễn thông khác J6190
61 Lập trình máy vi tính J62010
62 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
63 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
64 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
65 Cổng thông tin J63120
66 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
67 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
68 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
69 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
70 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
71 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
72 Cho thuê xe có động cơ N7710
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
74 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
75 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
76 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
77 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
78 Dịch vụ đóng gói N82920
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
80 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
81 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
82 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
83 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
84 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
85 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
86 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
87 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
88 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
90 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
91 Cung ứng lao động tạm thời N78200
92 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
93 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
94 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
95 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
96 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300