CÔNG TY TNHH KINH DOANH THU TRÀ
THU TRA BUSINESS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THU TRÀ - THU TRA BUSINESS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 11, tổ 6 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107339099. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107339099 | Ngày cấp | 02-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THU TRÀ | Tên giao dịch | THU TRA BUSINESS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, tổ 6 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, tổ 6 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0989208930 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | R93290 |
Từ khoá: 0107339099, THU TRA BUSINESS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 4 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 5 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 6 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | R93290 |
| 7 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 8 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 9 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 10 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |