CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ NGỌC MINH

NGOC MINH SERVICES PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ NGỌC MINH - NGOC MINH SERVICES PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 4, ngõ 143, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, ngõ 143, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107339162. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107339162 Ngày cấp01-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ NGỌC MINH Tên giao dịchNGOC MINH SERVICES PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, ngõ 143, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, ngõ 143, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại02438646126 Người đại diện*** *** Nghĩa
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107339162, NGOC MINH SERVICES PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
9 Sửa chữa thiết bị khác C33190
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
42 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
43 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
46 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
51 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
64 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
68 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
69 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
70 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
71 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
72 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
73 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
74 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
75 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013