CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ SEN VIỆT
SEN VIET WOOD CO., LTD
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ SEN VIỆT - SEN VIET WOOD CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Vạn Điểm, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Vạn Điểm, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107339596. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107339596 | Ngày cấp | 02-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ SEN VIỆT | Tên giao dịch | SEN VIET WOOD CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vạn Điểm, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vạn Điểm, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0916346371 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0107339596, SEN VIET WOOD CO., LTD, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Vạn Điểm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 11 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 13 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 14 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 15 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 16 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 20 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 21 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 22 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |