CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG XANH

GREEN LIFE D&C CO., LTD

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG XANH - GREEN LIFE D&C CO., LTD có địa chỉ tại Nhà số 12 ngách 73, ngõ 1194, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 12 ngách 73, ngõ 1194, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107339719. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107339719 Ngày cấp04-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG XANH Tên giao dịchGREEN LIFE D&C CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà số 12 ngách 73, ngõ 1194, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà số 12 ngách 73, ngõ 1194, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Mạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động02-03-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ trồng trọt Mã ngànhA01610

Từ khoá: 0107339719, GREEN LIFE D&C CO., LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Bán mô tô, xe máy G4541
19 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Cơ sở lưu trú khác I5590
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
47 Trồng cây điều A01230
48 Trồng cây hồ tiêu A01240
49 Trồng cây cao su A01250
50 Trồng cây cà phê A01260
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) A01610
53 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
54 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
55 Khai thác gỗ A02210
56 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
57 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
58 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Giáo dục nghề nghiệp P8532
61 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
62 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
63 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
64 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
65 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
66 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
67 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
70 Đại lý du lịch N79110
71 Điều hành tua du lịch N79120
72 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
73 Vệ sinh chung nhà cửa N81210