CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỐNG MINH
TONG MINH M&T CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỐNG MINH - TONG MINH M&T CO., LTD có địa chỉ tại Đường 419, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 419, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107341235. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107341235 | Ngày cấp | 02-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỐNG MINH | Tên giao dịch | TONG MINH M&T CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 419, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 419, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0962109959-0969161 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0107341235, TONG MINH M&T CO., LTD, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 16 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |