CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HPT VIỆT NAM

HPT VIỆT NAM., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HPT VIỆT NAM - HPT VIỆT NAM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 6, ngách 22/23, ngõ 488, đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107341700. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107341700 Ngày cấp03-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HPT VIỆT NAM Tên giao dịchHPT VIỆT NAM., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà số 6, ngách 22/23, ngõ 488, đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà số 6, ngách 22/23, ngõ 488, đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động03-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107341700, HPT VIỆT NAM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
5 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Hoạt động viễn thông khác J6190
36 Lập trình máy vi tính J62010
37 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
38 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
39 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
40 Cổng thông tin J63120
41 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
49 Khai thác quặng sắt B07100
50 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
53 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
54 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
55 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
56 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
57 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
58 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
59 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
60 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
61 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
62 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
63 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
64 Đại lý du lịch N79110
65 Điều hành tua du lịch N79120
66 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200