CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ LAM GIANG

LAM GIANG SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ LAM GIANG - LAM GIANG SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tầng 4 số 9 ngõ 70, phố Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 4 số 9 ngõ 70, phố Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107343024. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107343024 Ngày cấp04-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ LAM GIANG Tên giao dịchLAM GIANG SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4 số 9 ngõ 70, phố Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4 số 9 ngõ 70, phố Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0985645686 Người đại diện*** *** Nga
Giấy phép số Ngày hoạt động03-03-2016
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107343024, LAM GIANG SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Lập trình máy vi tính J62010
38 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
39 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
40 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
41 Cổng thông tin J63120
42 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
43 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
44 Quảng cáo M73100
45 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
46 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
47 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Dịch vụ đóng gói N82920
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
57 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
58 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
59 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
60 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
61 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
62 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
63 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290