CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM
CUONG PHAT INTERIOURS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM - CUONG PHAT INTERIOURS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 51, ngõ 250 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 51, ngõ 250 Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107343257. Người đại diện pháp luật: *** *** Cao.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107343257 | Ngày cấp | 04-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DTL VIỆT NAM | Tên giao dịch | CUONG PHAT INTERIOURS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 51, ngõ 250 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 51, ngõ 250 Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0936417224 | Người đại diện | *** *** Cao |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107343257, CUONG PHAT INTERIOURS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 17 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 42 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 43 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 45 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 46 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 47 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 52 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 53 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 54 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 55 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |