CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - VĂN HÓA BÌNH AN
BINH AN HÀ NỘI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - VĂN HÓA BÌNH AN - BINH AN HÀ NỘI.,JSC có địa chỉ tại Khu Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107343641. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107343641 | Ngày cấp | 07-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - VĂN HÓA BÌNH AN | Tên giao dịch | BINH AN HÀ NỘI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0912391290 | Người đại diện | *** *** Ninh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0107343641, BINH AN HÀ NỘI.,JSC, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 3 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 4 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 11 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 12 | Trồng cây mía | A01140 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 15 | Trồng cây chè | A01270 |
| 16 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 17 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 18 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 19 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 20 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 21 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 22 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 25 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 26 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 27 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 28 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 29 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 30 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 31 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 32 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 33 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 36 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 37 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 38 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |