CÔNG TY TNHH GẮN KẾT GIÁ TRỊ
LINKVA CO., LTD
CÔNG TY TNHH GẮN KẾT GIÁ TRỊ - LINKVA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 755 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107344250. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107344250 | Ngày cấp | 07-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GẮN KẾT GIÁ TRỊ | Tên giao dịch | LINKVA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 755 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 755 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0909591896 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0107344250, LINKVA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 7 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 8 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 9 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 10 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 11 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 12 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 17 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 18 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 19 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 23 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 24 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 25 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 26 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 27 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 28 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 29 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 30 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |