CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PQ VIỆT NAM
PQ VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PQ VIỆT NAM - PQ VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 31B, ngõ 521/23, đường An Dương Vương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107344275. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107344275 | Ngày cấp | 08-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PQ VIỆT NAM | Tên giao dịch | PQ VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 31B, ngõ 521/23, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 31B, ngõ 521/23, đường An Dương Vương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0868191323 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107344275, PQ VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 14 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 15 | Trồng lúa | A01110 |
| 16 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 17 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 18 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 19 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 20 | Trồng cây điều | A01230 |
| 21 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 22 | Trồng cây chè | A01270 |
| 23 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 24 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 25 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 26 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 27 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 28 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 29 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |