CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HƯNG PHÚC

TAN HUNG PHUC IET .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HƯNG PHÚC - TAN HUNG PHUC IET .,JSC có địa chỉ tại Tổ 3, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 3, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107344691. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107344691 Ngày cấp04-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HƯNG PHÚC Tên giao dịchTAN HUNG PHUC IET .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 3, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 3, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0971476369 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động04-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107344691, TAN HUNG PHUC IET .,JSC, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Đúc sắt thép C24310
10 Đúc kim loại màu C24320
11 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
12 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
13 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
15 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
16 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
17 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
18 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
19 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
20 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
21 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
22 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
23 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
24 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
25 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
26 Sửa chữa thiết bị điện C33140
27 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
28 Sửa chữa thiết bị khác C33190
29 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
30 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
31 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
32 Xây dựng nhà các loại F41000
33 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
34 Xây dựng công trình công ích F42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
36 Phá dỡ F43110
37 Chuẩn bị mặt bằng F43120
38 Lắp đặt hệ thống điện F43210
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
41 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
42 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
43 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
45 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
47 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
48 Bán mô tô, xe máy G4541
49 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
50 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
51 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
52 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
53 Bán buôn thực phẩm G4632
54 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
60 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
61 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
63 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
67 Bốc xếp hàng hóa H5224
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
69 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
71 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
72 Dịch vụ ăn uống khác I56290
73 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
74 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
75 Quảng cáo M73100
76 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
77 Cho thuê xe có động cơ N7710
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
79 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
82 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
83 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
84 Trồng lúa A01110
85 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
86 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
87 Trồng cây mía A01140
88 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
89 Trồng cây lấy sợi A01160
90 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
91 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
92 Trồng cây hàng năm khác A01190
93 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
94 Trồng cây điều A01230
95 Trồng cây hồ tiêu A01240
96 Trồng cây cao su A01250
97 Trồng cây cà phê A01260
98 Trồng cây chè A01270
99 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
100 Trồng cây lâu năm khác A01290
101 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
102 Chăn nuôi trâu, bò A01410
103 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
104 Chăn nuôi dê, cừu A01440
105 Chăn nuôi lợn A01450
106 Chăn nuôi gia cầm A0146
107 Chăn nuôi khác A01490
108 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
109 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
110 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
111 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
112 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
113 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
114 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
115 Khai thác gỗ A02210
116 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
117 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
118 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
119 Khai thác thuỷ sản biển A03110
120 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
121 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
122 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
123 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
124 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
125 Khai thác quặng sắt B07100
126 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
127 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
128 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
129 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
130 Giáo dục nghề nghiệp P8532
131 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
132 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
133 Khai thác và thu gom than bùn B08920
134 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
135 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
136 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
137 Sản xuất sợi C13110
138 Sản xuất vải dệt thoi C13120
139 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
140 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
141 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
142 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
143 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
144 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
145 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
146 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
147 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
148 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
149 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
150 Sản xuất giày dép C15200
151 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
152 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
153 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
154 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
155 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
156 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
157 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
158 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
159 In ấn C18110
160 Dịch vụ liên quan đến in C18120
161 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
162 Đại lý du lịch N79110
163 Điều hành tua du lịch N79120
164 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200