CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHAI THÁC AN BÌNH
AN BINH EXPLOITATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHAI THÁC AN BÌNH - AN BINH EXPLOITATION INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ 39, cụm 1 Quảng Bá, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 39, cụm 1 Quảng Bá, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107344758. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107344758 | Ngày cấp | 07-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHAI THÁC AN BÌNH | Tên giao dịch | AN BINH EXPLOITATION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 39, cụm 1 Quảng Bá, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 39, cụm 1 Quảng Bá, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0977324288 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0107344758, AN BINH EXPLOITATION INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 21 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 22 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 28 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 34 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 35 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 36 | Trồng cây điều | A01230 |
| 37 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 38 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 39 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 40 | Trồng cây chè | A01270 |
| 41 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 42 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 43 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 44 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 45 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 46 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 47 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 50 | In ấn | C18110 |
| 51 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 52 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 53 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 54 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |