CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG PHÚ PHƯƠNG
PHU PHUONG CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG PHÚ PHƯƠNG - PHU PHUONG CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION JOINT STOCK có địa chỉ tại Số 46, Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 46, Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107346547. Người đại diện pháp luật: *** *** Phức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107346547 | Ngày cấp | 07-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG PHÚ PHƯƠNG | Tên giao dịch | PHU PHUONG CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107346547, PHU PHUONG CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION JOINT STOCK, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 34 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 35 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 36 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 37 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 41 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 42 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 43 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 44 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 45 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |