CÔNG TY CỔ PHẦN HIDUKI

HIDUKI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN HIDUKI - HIDUKI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 32, ngõ 16/1 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107347029. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107347029 Ngày cấp09-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HIDUKI Tên giao dịchHIDUKI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32, ngõ 16/1 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32, ngõ 16/1 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0965071084 Người đại diện*** *** Hiền
Giấy phép số Ngày hoạt động09-03-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107347029, HIDUKI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
5 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
6 Đúc sắt thép C24310
7 Đúc kim loại màu C24320
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
13 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
14 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
15 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
16 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ uống G4633
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Dịch vụ ăn uống khác I56290
47 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế M69200
48 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Chăn nuôi lợn A01450
52 Chăn nuôi gia cầm A0146
53 Chăn nuôi khác A01490
54 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
55 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
56 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
59 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
60 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
61 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
62 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
63 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
64 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
65 Sản xuất rượu vang C11020
66 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
67 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
68 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
69 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
70 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
71 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
72 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
73 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
74 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
75 In ấn C18110
76 Dịch vụ liên quan đến in C18120
77 Sao chép bản ghi các loại C18200
78 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
79 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
80 Cung ứng lao động tạm thời N78200
81 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
82 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
83 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
84 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300