CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SANTOS VIỆT NAM

SANTOS VIET NAM TS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SANTOS VIỆT NAM - SANTOS VIET NAM TS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 80, ngõ 358/55/20 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107347290. Người đại diện pháp luật: *** *** Ríu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107347290 Ngày cấp09-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SANTOS VIỆT NAM Tên giao dịchSANTOS VIET NAM TS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 80, ngõ 358/55/20 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 80, ngõ 358/55/20 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0987999776 Người đại diện*** *** Ríu
Giấy phép số Ngày hoạt động08-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107347290, SANTOS VIET NAM TS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
10 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
11 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
12 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
38 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
43 Dịch vụ ăn uống khác I56290
44 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
45 Quảng cáo M73100
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
54 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
55 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
57 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
58 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
59 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
60 Sản xuất sợi C13110
61 Sản xuất vải dệt thoi C13120
62 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
63 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
64 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
65 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
66 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
67 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
68 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
69 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
70 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
71 Sản xuất giày dép C15200
72 In ấn C18110
73 Dịch vụ liên quan đến in C18120
74 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
75 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023