CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN MINH

NGUYEN MINH TRADING AND CONSTRUCTION DESIGN COMPPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN MINH - NGUYEN MINH TRADING AND CONSTRUCTION DESIGN COMPPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu 2, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 2, Xã Phượng Cách, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107347653. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107347653 Ngày cấp08-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN MINH Tên giao dịchNGUYEN MINH TRADING AND CONSTRUCTION DESIGN COMPPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu 2, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu 2, Xã Phượng Cách, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quốc Oai
Điện thoại01644424445 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động08-03-2016
Ngành nghề chính Quảng cáo Mã ngànhM73100

Từ khoá: 0107347653, NGUYEN MINH TRADING AND CONSTRUCTION DESIGN COMPPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Phượng Cách

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
31 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
32 Quảng cáo (ngành chính) M73100
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
42 Khai thác gỗ A02210
43 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
44 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
47 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
48 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
49 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730