CÔNG TY TNHH MTV CÁP VIỄN THÔNG HÀ NỘI
HANOI TELECOMMUNICATION CABLES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MTV CÁP VIỄN THÔNG HÀ NỘI - HANOI TELECOMMUNICATION CABLES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 117, ngõ 281, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 117, ngõ 281, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107347798. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107347798 | Ngày cấp | 09-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MTV CÁP VIỄN THÔNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI TELECOMMUNICATION CABLES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 117, ngõ 281, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 117, ngõ 281, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0433600161 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107347798, HANOI TELECOMMUNICATION CABLES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 11 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 12 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 13 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 17 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |